làng chơi
발음
북부
/la̤ːŋ˨˩ ʨəːj˧˧/
중부
/laːŋ˧˧ ʨəːj˧˥/
남부
/laːŋ˨˩ ʨəːj˧˧/
유흥의 세계 enworld of pleasure
unknown
유흥의 세계
world of pleasure
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
유흥의 세계
오락이나 향락에 빠지는 세계를 은유적으로 표현한 것.
vi Anh ta đã quá quen thuộc với làng chơi đầy cạm bẫy.
ko 그는 함정이 가득한 유흥의 세계에 너무 익숙했다.
구성
làng / chơi
▸
구성
làng / chơi
유의어
làng / làng nghề / làng mạc / làng xã …
▸
유의어
làng / làng nghề / làng mạc / làng xã …
쓰임
trình làng / làng xóm / xóm làng / lẹ làng …
▸
쓰임
trình làng / làng xóm / xóm làng / lẹ làng …