kinh tế hàng hóa
발음
북부
/kïŋ˧˧ te˧˥ ha̤ːŋ˨˩ hwaː˧˥/
중부
/kïn˧˥ tḛ˩˧ haːŋ˧˧ hwa̰ː˩˧/
남부
/kɨn˧˧ te˧˥ haːŋ˨˩ hwaː˧˥/
듣기
상품 경제 encommodity economy
명사
상품 경제
commodity economy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
상품 경제 담화·논리
교환과 매매를 위한 생산을 기반으로 하는 경제 시스템.
vi Sự phát triển của kinh tế hàng hóa đã làm thay đổi bộ mặt nông thôn.
ko 상품 경제의 발전이 농촌의 모습을 바꾸어 놓았다.
구성
kinh tế / hàng hóa
▸
구성
kinh tế / hàng hóa
쓰임
tăng trưởng kinh tế / vùng đặc quyền kinh tế / kinh tế học / kinh tế chính trị …
▸
쓰임
tăng trưởng kinh tế / vùng đặc quyền kinh tế / kinh tế học / kinh tế chính trị …