kilôoat
킬로와트 enkilowatt
명사
킬로와트
kilowatt
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
킬로와트
국제단위계에서의 전력 단위로, 1000와트.
vi Máy phát điện này có công suất là mười kilôoat.
ko 이 발전기의 출력은 10킬로와트이다.