ki-lô ca-lo
발음
북부
/ki˧˧ lo˧˧ kaː˧˧ lɔ˧˧/
중부
/ki˧˥ lo˧˥ kaː˧˥ lɔ˧˥/
남부
/ki˧˧ lo˧˧ kaː˧˧ lɔ˧˧/
킬로칼로리 enkilocalorie
unknown
킬로칼로리
kilocalorie
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
킬로칼로리
식품의 에너지를 측정하기 위해 사용되는 1000칼로리.
vi Nhãn dán trên thực phẩm ghi rõ lượng ki-lô ca-lo của sản phẩm.
ko 식품 라벨에는 제품의 킬로칼로리가 명시되어 있다.
구성
ki-lô / ca-lo
▸
구성
ki-lô / ca-lo
유의어
ki-lô
▸
유의어
ki-lô