kiểm toán viên
감사원 enauditor
명사
감사원
auditor
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
감사원
담화·논리
재정 기록의 정확성을 확인할 권한을 가진 사람.
vi Kiểm toán viên đang xem xét các hồ sơ tài chính của công ty.
ko 감사원이 회사의 재무 기록을 검토하고 있다.
구성
kiểm toán / viên
▸
구성
kiểm toán / viên
쓰임
diễn viên / phóng viên / công viên / sinh viên
▸
쓰임
diễn viên / phóng viên / công viên / sinh viên