kiếng cận
근시용 안경 ennearsighted glasses
명사
근시용 안경
nearsighted glasses
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
근시용 안경
담화·논리
근시를 교정하기 위해 설계된 안경.
vi Tôi vừa mới mua một cặp kiếng cận mới.
ko 새 근시용 안경을 샀다.
구성
kiếng / cận
▸
구성
kiếng / cận
유의어
kiếng / tiếp cận / kính cận / tiệm cận …
▸
유의어
kiếng / tiếp cận / kính cận / tiệm cận …
쓰임
tủ kiếng / cận đại / cận điểm / cận vệ …
▸
쓰임
tủ kiếng / cận đại / cận điểm / cận vệ …