kiếm tìm
듣기
찾다 ensearch
동사
찾다
search
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
찾다
기본 동작
숨겨져 있거나 보이지 않는 것을 찾아내려고 하는 것.
vi Cô ấy mải miết kiếm tìm chiếc chìa khóa bị mất trong phòng.
ko 그녀는 방에서 잃어버린 열쇠를 열심히 찾고 있다.
구성
kiếm / tìm / kiếm + tìm 의 합성
▸
구성
kiếm / tìm / kiếm + tìm 의 합성
어원kiếm + tìm 의 합성
유의어
lục soát / lùng / mò kim đáy bể / sưu tra …
▸
유의어
lục soát / lùng / mò kim đáy bể / sưu tra …
쓰임
kiếm sống / tìm kiếm / hoàn kiếm / bảo kiếm …
▸
쓰임
kiếm sống / tìm kiếm / hoàn kiếm / bảo kiếm …