khuy bấm
발음
북부
/xwi˧˧ ɓəm˧˥/
중부
/kʰwi˧˥ ɓə̰m˩˧/
남부
/kʰwi˧˧ ɓəm˧˥/
듣기
스냅 단추 ensnap fastener
명사
스냅 단추
snap fastener
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
스냅 단추
담화·논리
의류의 맞물린 부분을 딱 소리가 나게 고정하는 잠금장치.
vi Chiếc áo này sử dụng khuy bấm thay vì cúc.
ko 이 셔츠는 단추 대신 스냅을 사용한다.
구성
khuy / bấm
▸
구성
khuy / bấm
유의어
khuy / khuy tết / khuy áo / nút bấm …
▸
유의어
khuy / khuy tết / khuy áo / nút bấm …
쓰임
bấm chuột / bấm nút / bấm đàn / bấm giờ
▸
쓰임
bấm chuột / bấm nút / bấm đàn / bấm giờ