khoan hỡi hồ khoan
발음
북부
/xwaːn˧˧ həʔəj˧˥ ho̤˨˩ xwaːn˧˧/
중부
/kʰwaːŋ˧˥ həːj˧˩˨ ho˧˧ kʰwaːŋ˧˥/
남부
/kʰwaːŋ˧˧ həːj˨˩˦ ho˨˩ kʰwaːŋ˧˧/
민요 후렴구 enfolk song chorus line
unknown
민요 후렴구
folk song chorus line
1 뜻
4 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
민요 후렴구 담화·논리
베트남 전통 민요에서 흔히 들리는 리듬감 있는 후렴구.
vi Các nghệ sĩ vừa hát vừa xướng đoạn khoan hỡi hồ khoan đầy hào hứng.
ko 공연자들은 흥겹게 민요 후렴구를 불렀다.
구성
khoan / hỡi / hồ …
▸
구성
khoan / hỡi / hồ …
유의어
khoan / khoan khoan / khoan khoái / khoan thứ …
▸
유의어
khoan / khoan khoan / khoan khoái / khoan thứ …
쓰임
máy khoan / khoan nhượng / khoan dung / giếng khoan …
▸
쓰임
máy khoan / khoan nhượng / khoan dung / giếng khoan …