khoảng
발음
북부
/xwa̰ːŋ˧˩˧/
중부
/kʰwaːŋ˧˩˨/
남부
/kʰwaːŋ˨˩˦/
듣기
간격 eninterval
명사
간격
interval
3 뜻
2 의미
뜻
3 뜻 · 2 의미
▸
뜻
3 뜻 · 2 의미
간격 (interval)
뜻 1
명사
간격
수·양·단위
Numbers & units
두 지점, 사물, 사건 사이에 있는 공간이나 시간의 양.
vi Khoảng cách giữa hai thành phố là rất lớn.
ko 그 두 도시 사이의 거리는 매우 멉니다.
뜻 2
명사
휴식 시간
두 사건이나 활동의 두 부분 사이에 있는 짧은 시간.
vi Họ nghỉ ngơi một khoảng ngắn giữa hai hiệp đấu.
ko 그들은 전반과 후반 사이에 짧은 휴식을 취했습니다.
약 (about)
뜻 1
부사
약
수나 양이 정확하지 않고 대략 가까운 값임을 나타낸다.
vi Có khoảng mười người đang đợi ở ngoài cửa.
ko 문밖에서 약 열 명이 기다리고 있습니다.
유의어
khoáng / khoảng trống / khoảng chừng / khoảng lùi …
▸
유의어
khoáng / khoảng trống / khoảng chừng / khoảng lùi …
쓰임
khoảng cách / vào khoảng / xiêng khoảng / thời khoảng …
▸
쓰임
khoảng cách / vào khoảng / xiêng khoảng / thời khoảng …