KHKT
듣기
과학 기술 enscience and technology
명사
과학 기술
science and technology
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
과학 기술
현대 과학과 기술 분야를 가리키는 약어.
vi Sự phát triển của KHKT đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
ko 과학 기술의 발전이 우리의 삶을 바꾸었다.
유의어
công nghệ / kĩ thuật
▸
유의어
công nghệ / kĩ thuật