khinh nhờn
발음
북부
/xïŋ˧˧ ɲə̤ːn˨˩/
중부
/kʰïn˧˥ ɲəːŋ˧˧/
남부
/kʰɨn˧˧ ɲəːŋ˨˩/
불경한 endisrespectful
형용사
불경한
disrespectful
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
불경한
성질·상태
경의를 결여한, 무례한 태도.
vi Thái độ khinh nhờn của anh ta làm mọi người tức giận.
ko 그의 불경한 태도는 모두를 화나게 했다.
구성
khinh / nhờn / khinh + nhờn 의 합성 …
▸
구성
khinh / nhờn / khinh + nhờn 의 합성 …
어원khinh + nhờn 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
輕𢡿
음절별 후보
khinh
輕(𠲮)
nhờn
𢡿(𦠯)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
khinh bạc / ngỗ ngược / khinh lờn / dầu nhờn …
▸
유의어
khinh bạc / ngỗ ngược / khinh lờn / dầu nhờn …
쓰임
khinh bỉ / trọng nam khinh nữ / khinh thường / khinh khí cầu
▸
쓰임
khinh bỉ / trọng nam khinh nữ / khinh thường / khinh khí cầu