khủng hoảng danh tính
듣기
정체성 위기 enidentity crisis
명사
정체성 위기
identity crisis
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
정체성 위기
담화·논리
자아나 사회적 역할에 대한 강렬한 불확실성과 혼란의 시기.
vi Nhiều người trẻ tuổi thường trải qua một cuộc khủng hoảng danh tính khi bắt đầu trưởng thành.
ko 많은 젊은이가 성인이 되어가는 과정에서 정체성 위기를 겪는다.
구성
khủng hoảng / danh tính / khủng hoảng + danh tính 의 합성 …
▸
구성
khủng hoảng / danh tính / khủng hoảng + danh tính 의 합성 …
어원khủng hoảng + danh tính 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
恐慌名併
음절별 후보
khủng
恐
hoảng
慌(恍 / 怳)
danh
名
tính
併
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
khủng hoảng bản sắc / 정체성
▸
유의어
khủng hoảng bản sắc / 정체성
쓰임
khủng hoảng tài chính / khủng hoảng chính trị / khủng hoảng kinh tế / khủng hoảng nội các
▸
쓰임
khủng hoảng tài chính / khủng hoảng chính trị / khủng hoảng kinh tế / khủng hoảng nội các