khởi điểm
발음
북부
/xə̰ːj˧˩˧ ɗiə̰m˧˩˧/
중부
/kʰəːj˧˩˨ ɗiəm˧˩˨/
남부
/kʰəːj˨˩˦ ɗiəm˨˩˦/
듣기
출발점 enstarting point
명사
출발점
starting point
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
출발점
담화·논리
무언가가 시작되는 장소나 순간, 또는 기원.
vi Địa điểm này là khởi điểm cho hành trình của chúng tôi.
ko 이 장소가 우리 여정의 출발점이다.
구성
khởi / điểm / 한월어. 한자는 起點 …
▸
구성
khởi / điểm / 한월어. 한자는 起點 …
어원한월어. 한자는 起點
한자
출처 대조 완료
대표 후보
起點
음절별 후보
khởi
起
điểm
點
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
xuất xứ / căn nguyên / khởi nguyên / khởi thủy …
▸
유의어
xuất xứ / căn nguyên / khởi nguyên / khởi thủy …
쓰임
khởi hành / khởi nghiệp / khởi động / khởi công …
▸
쓰임
khởi hành / khởi nghiệp / khởi động / khởi công …