khớp thần kinh
발음
북부
/xəːp˧˥ tʰə̤n˨˩ kïŋ˧˧/
중부
/kʰə̰ːp˩˧ tʰəŋ˧˧ kïn˧˥/
남부
/kʰəːp˧˥ tʰəŋ˨˩ kɨn˧˧/
듣기
시냅스 ensynapse
명사
시냅스
synapse
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
시냅스
담화·논리
신경세포 간에 정보를 전달하는 접속 부위.
vi Các tín hiệu được truyền qua các khớp thần kinh.
ko 신호는 시냅스를 통해 전달된다.
구성
khớp / thần kinh
▸
구성
khớp / thần kinh
유의어
khớp / khớp xương / 시냅스
▸
유의어
khớp / khớp xương / 시냅스
쓰임
ăn khớp / trùng khớp / viêm khớp / viêm khớp dạng thấp …
▸
쓰임
ăn khớp / trùng khớp / viêm khớp / viêm khớp dạng thấp …