khố dây
발음
북부
/xo˧˥ zəj˧˧/
중부
/kʰo̰˩˧ jəj˧˥/
남부
/kʰo˧˥ jəj˧˧/
훈도시 enstring loincloth
unknown
훈도시
string loincloth
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
훈도시
끈으로 몸에 고정하는 전통적인 훈도시.
vi Những người đàn ông mặc khố dây trong buổi lễ truyền thống.
ko 남자들은 전통 의식 때 훈도시를 둘렀다.
구성
khố / dây / 褲絏
▸
구성
khố / dây / 褲絏
한자
음절 대응 추정
대표 후보
褲絏
음절별 후보
khố
褲(袴)
dây
絏
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
khó dạy / khố / khố rách áo ôm / khố vàng …
▸
유의어
khó dạy / khố / khố rách áo ôm / khố vàng …
쓰임
công khố / ngân khố / quốc khố / binh khố …
▸
쓰임
công khố / ngân khố / quốc khố / binh khố …