khắp
발음
북부
/xap˧˥/
중부
/kʰa̰p˩˧/
남부
/kʰap˧˥/
듣기
곳곳에 enall over
부사
곳곳에
all over
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
곳곳에 (all over)
뜻 1
부사
곳곳에
어떤 장소, 지역, 범위의 모든 부분에서 일어나거나 존재함을 나타낸다.
vi Tin vui đã lan rộng ra khắp thành phố.
ko 좋은 소식은 도시 전역에 퍼졌습니다.
7(일곱) (seven)
뜻 1
수사
7(일곱)
A numerical term representing the quantity of seven in certain contexts or specific linguistic variations.
유의어
khạp
▸
유의어
khạp
쓰임
khắp nơi / khắp mặt / khắp cả / rộng khắp
▸
쓰임
khắp nơi / khắp mặt / khắp cả / rộng khắp