khản tiếng
발음
북부
/xa̰ːn˧˩˧ tiəŋ˧˥/
중부
/kʰaːŋ˧˩˨ tiə̰ŋ˩˧/
남부
/kʰaːŋ˨˩˦ tiəŋ˧˥/
쉰 목소리 enhoarse
형용사
쉰 목소리
hoarse
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
쉰 목소리
성질·상태
성대 이상으로 목소리가 거칠어지거나 듣기 힘든 상태.
vi Tôi bị khản tiếng sau khi hò hét quá nhiều tại buổi hòa nhạc.
ko 콘서트에서 너무 소리를 질러서 목이 쉬었다.
구성
khản / tiếng
▸
구성
khản / tiếng
유의어
khản
▸
유의어
khản
쓰임
đào khản / nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn …
▸
쓰임
đào khản / nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn …