không mời mà đến
듣기
불청객 enuninvited
형용사
불청객
uninvited
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
불청객
성질·상태
허락이나 초대 없이 제멋대로 나타나는 것.
vi Anh ta là vị khách không mời mà đến tại buổi tiệc.
ko 그는 파티의 불청객이었다.
뜻 2
형용사
성가신 존재
환영받지 못하지만 번거롭게 자주 나타나는 존재들.
vi Đám côn trùng này đúng là lũ khách không mời mà đến.
ko 이 벌레들은 정말 성가신 불청객이다.
구성
mà / đến / 空𠶆𣻕𦤾
▸
구성
mà / đến / 空𠶆𣻕𦤾
한자
음절 대응 추정
대표 후보
空𠶆𣻕𦤾
음절별 후보
không
空
mời
𠶆(𠸼)
mà
𣻕(𦓡)
đến
𦤾(𦥃 / 𨀏)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
kế đến / đi đến / xảy đến / gần đến …
▸
유의어
kế đến / đi đến / xảy đến / gần đến …
쓰임
thế mà / vậy mà / nhưng mà / chứ mà lại chẳng …
▸
쓰임
thế mà / vậy mà / nhưng mà / chứ mà lại chẳng …