khôn lẽ
발음
북부
/xon˧˧ lɛʔɛ˧˥/
중부
/kʰoŋ˧˥ lɛ˧˩˨/
남부
/kʰoŋ˧˧ lɛ˨˩˦/
설마 enhardly possible
unknown
설마
hardly possible
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
설마
This expression is used to indicate that a particular event or situation is unlikely or very hard to believe.
vi Khôn lẽ anh ấy lại quên một cuộc hẹn quan trọng như vậy.
ko It is unlikely that he would forget such an important appointment.
구성
khôn / lẽ / 坤𠲥
▸
구성
khôn / lẽ / 坤𠲥
한자
음절 대응 추정
대표 후보
坤𠲥
음절별 후보
khôn
坤
lẽ
𠲥(𨤧)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
phải lẽ / đáng lẽ / làm lẽ / ngã lẽ …
▸
유의어
phải lẽ / đáng lẽ / làm lẽ / ngã lẽ …
쓰임
khôn khéo / khôn lanh / khôn ngoan / trí khôn …
▸
쓰임
khôn khéo / khôn lanh / khôn ngoan / trí khôn …