khôn khôn
발음
북부
/xon˧˧ xon˧˧/
중부
/kʰoŋ˧˥ kʰoŋ˧˥/
남부
/kʰoŋ˧˧ kʰoŋ˧˧/
조금 영리한 enslightly clever
unknown
조금 영리한
slightly clever
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
조금 영리한
Having a small or moderate amount of intelligence or practical skill.
vi Đứa trẻ này trông cũng khôn khôn.
ko This child looks slightly clever.
구성
khôn / khôn / 坤坤
▸
구성
khôn / khôn / 坤坤
한자
음절 대응 추정
대표 후보
坤坤
음절별 후보
khôn
坤
khôn
坤
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
khôn / khôn thiêng / khôn lỏi / khôn sống mống chết …
▸
유의어
khôn / khôn thiêng / khôn lỏi / khôn sống mống chết …
쓰임
khôn khéo / khôn lanh / khôn ngoan / trí khôn
▸
쓰임
khôn khéo / khôn lanh / khôn ngoan / trí khôn