khích tướng
발음
북부
/xïk˧˥ tɨəŋ˧˥/
중부
/kʰḭ̈t˩˧ tɨə̰ŋ˩˧/
남부
/kʰɨt˧˥ tɨəŋ˧˥/
도발하다 ento provoke someone
형용사
도발하다
to provoke someone
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
도발하다
성질·상태
상대방에게 할 수 없다고 암시하여 행동을 촉구하는 전술.
vi Đừng dùng đòn khích tướng để buộc tôi làm việc đó.
ko 나에게 일을 시키려고 도발을 사용하지 마라.
구성
khích / tướng / 激將
▸
구성
khích / tướng / 激將
한자
음절 대응 추정
대표 후보
激將
음절별 후보
khích
激(隙)
tướng
將
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
khích bác / khích lệ / khích / khích động
▸
유의어
khích bác / khích lệ / khích / khích động
쓰임
khuyến khích / quá khích / khúc khích / hiềm khích …
▸
쓰임
khuyến khích / quá khích / khúc khích / hiềm khích …