khí tĩnh học
발음
북부
/xi˧˥ tïʔïŋ˧˥ ha̰ʔwk˨˩/
중부
/kʰḭ˩˧ tïn˧˩˨ ha̰wk˨˨/
남부
/kʰi˧˥ tɨn˨˩˦ hawk˨˩˨/
듣기
공기 정역학 enaerostatics
unknown
공기 정역학
aerostatics
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
공기 정역학
담화·논리
공기나 기체의 압력과 평형을 다루는 과학 분야.
vi Cuốn sách này cung cấp những kiến thức cơ bản về khí tĩnh học.
ko 이 책은 공기 정역학에 관한 기초 지식을 제공한다.
구성
khí / tĩnh học
▸
구성
khí / tĩnh học
쓰임
vũ khí / không khí / khí hậu / khí quyển
▸
쓰임
vũ khí / không khí / khí hậu / khí quyển