khìn khịt
발음
북부
/xi̤n˨˩ xḭʔt˨˩/
중부
/kʰin˧˧ kʰḭt˨˨/
남부
/kʰɨn˨˩ kʰɨt˨˩˨/
킁킁거리다 ento snort or snuffle
unknown
킁킁거리다
to snort or snuffle
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
킁킁거리다
코막힘 등으로 코를 킁킁거리는 소리.
vi Đứa trẻ khóc khìn khịt vì đang bị nghẹt mũi.
ko 아이는 코막힘 때문에 킁킁거리고 있다.
구성
khịt
▸
구성
khịt
유의어
khin khít / khụt khịt / khít khịt
▸
유의어
khin khít / khụt khịt / khít khịt