khéo ghét
발음
북부
/xɛw˧˥ ɣɛt˧˥/
중부
/kʰɛ̰w˩˧ ɣɛ̰k˩˧/
남부
/kʰɛw˧˥ ɣɛk˧˥/
얄밉지만 귀여운 enironically annoying
unknown
얄밉지만 귀여운
ironically annoying
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
얄밉지만 귀여운
짜증스럽지만 동시에 조금 영리하거나 애교가 있는 사람을 지칭함.
vi Đứa trẻ này thật là khéo ghét.
ko 이 아이는 정말 얄밉지만 귀엽다.
구성
khéo / ghét
▸
구성
khéo / ghét
유의어
khéo / khéo đấy / khéo khỉ / chúa ghét …
▸
유의어
khéo / khéo đấy / khéo khỉ / chúa ghét …
쓰임
khéo léo / khôn khéo / không khéo / khéo tay …
▸
쓰임
khéo léo / khôn khéo / không khéo / khéo tay …