kháng khuẩn
발음
북부
/xaːŋ˧˥ xwə̰n˧˩˧/
중부
/kʰa̰ːŋ˩˧ kʰwəŋ˧˩˨/
남부
/kʰaːŋ˧˥ kʰwəŋ˨˩˦/
듣기
항균의 enantibacterial
명사
항균의
antibacterial
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
항균의
담화·논리
세균의 번식을 억제하거나 살균하는 성질.
vi Loại nước rửa tay này có khả năng kháng khuẩn rất hiệu quả.
ko 이 손 세정제는 매우 효과적인 항균력이 있다.
구성
kháng / khuẩn
▸
구성
kháng / khuẩn
유의어
kháng án / kháng nghị / kháng / kháng viêm …
▸
유의어
kháng án / kháng nghị / kháng / kháng viêm …
쓰임
kháng chiến / đối kháng / đề kháng / kháng sinh …
▸
쓰임
kháng chiến / đối kháng / đề kháng / kháng sinh …