ke ga
발음
북부
/kɛ˧˧ ɣaː˧˧/
중부
/kɛ˧˥ ɣaː˧˥/
남부
/kɛ˧˧ ɣaː˧˧/
듣기
승강장 entrain platform
명사
승강장
train platform
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
승강장
담화·논리
철도역에서 승객들이 열차를 타고 내리기 위해 기다리는 높아진 구역.
vi Hành khách đang đứng trên ke ga.
ko 승객들이 승강장에 서 있다.
구성
ke / ga
▸
구성
ke / ga
유의어
ke / sân ga / bếp ga / trưởng ga …
▸
유의어
ke / sân ga / bếp ga / trưởng ga …
쓰임
xạo ke / xì ke / ê ke / nước ngọt có ga …
▸
쓰임
xạo ke / xì ke / ê ke / nước ngọt có ga …