kỹ nghệ
발음
북부
/kiʔi˧˥ ŋḛʔ˨˩/
중부
/ki˧˩˨ ŋḛ˨˨/
남부
/ki˨˩˦ ŋe˨˩˨/
듣기
기술 entechnology
명사
기술
technology
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
기술
담화·논리
Craftsmanship or technical practice.
구성
kỹ / nghệ
▸
구성
kỹ / nghệ
쓰임
kỹ sư / kỹ thuật / tạp kỹ / kỹ năng …
▸
쓰임
kỹ sư / kỹ thuật / tạp kỹ / kỹ năng …