kỳ bẽo
발음
북부
/ki̤˨˩ ɓɛʔɛw˧˥/
중부
/ki˧˧ ɓɛw˧˩˨/
남부
/ki˨˩ ɓɛw˨˩˦/
타짜 encardsharp
명사
타짜
cardsharp
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
타짜
문화·고유명사
카드 게임에서 사기 행위를 하여 타인을 속이는 사람.
vi Người kỳ bẽo thường dùng mánh khóe khi chơi bài.
ko 타짜는 카드 게임을 할 때 자주 속임수를 쓴다.
구성
kỳ / bẽo
▸
구성
kỳ / bẽo
유의어
kỳ / kỳ nghỉ / Kỳ Cùng / kỳ tài …
▸
유의어
kỳ / kỳ nghỉ / Kỳ Cùng / kỳ tài …
쓰임
kỳ thuỷ / hoa kỳ / kỳ anh / thổ nhĩ kỳ
▸
쓰임
kỳ thuỷ / hoa kỳ / kỳ anh / thổ nhĩ kỳ