kềnh
발음
북부
/kə̤jŋ˨˩/
중부
/ken˧˧/
남부
/kəːn˨˩/
듣기
거대한 enhuge
형용사
거대한
huge
3 뜻
뜻
3 뜻
▸
뜻
3 뜻
형용사
뜻 1
형용사
거대한
성질·상태
다른 것과 비교해 매우 큰 것.
vi Đó là một hòn đá kềnh.
ko 그것은 거대한 돌이다.
뜻 2
형용사
거대한
같은 종 중에서 몸집이 매우 큰 모양.
vi Con voi kềnh đang bước đi chậm rãi.
ko 그 거대한 코끼리가 천천히 걷고 있다.
동사
뜻 3
동사
널브러지다
피로 등으로 팔다리를 뻗고 널브러져 있는 것.
vi Anh ấy nằm kềnh ra sàn nhà vì quá mệt.
ko 그는 너무 지쳐서 바닥에 널브러졌다.
유의어
kệnh / kễnh / kênh / kềnh càng …
▸
유의어
kệnh / kễnh / kênh / kềnh càng …
쓰임
chổng kềnh / lăn kềnh / cồng kềnh / lềnh kềnh
▸
쓰임
chổng kềnh / lăn kềnh / cồng kềnh / lềnh kềnh