ký sinh trùng học
듣기
기생충학 enparasitology
명사
기생충학
parasitology
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
기생충학 담화·논리
기생충과 기생충 질환의 생태를 연구하는 생물학의 한 분야.
구성
ký sinh trùng / học
▸
구성
ký sinh trùng / học
쓰임
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh
▸
쓰임
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh