kính coong
딩동 ending dong
감탄사
딩동
ding dong
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
감탄사
딩동
담화·논리
벨 소리를 흉내 낸 의성어.
vi Tiếng chuông cửa kêu kính coong báo hiệu có khách đến.
ko 손님이 왔음을 알리는 딩동 소리가 났다.
구성
kính
▸
구성
kính
유의어
mới coong
▸
유의어
mới coong
쓰임
kính mắt / mắt kính / kính đeo mắt / kính yêu
▸
쓰임
kính mắt / mắt kính / kính đeo mắt / kính yêu