kìm sống
발음
북부
/ki̤m˨˩ səwŋ˧˥/
중부
/kim˧˧ ʂə̰wŋ˩˧/
남부
/kim˨˩ ʂəwŋ˧˥/
조절형 렌치 enadjustable pliers
unknown
조절형 렌치
adjustable pliers
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
조절형 렌치
턱의 폭을 조절할 수 있도록 지점이 움직이는 도구.
vi Anh ấy dùng kìm sống để vặn con ốc này.
ko 그는 몽키스패너를 사용해 이 볼트를 돌린다.
구성
kìm / sống
▸
구성
kìm / sống
유의어
kìm hãm / kìm chân / kìm giữ / kìm …
▸
유의어
kìm hãm / kìm chân / kìm giữ / kìm …
쓰임
cá lìm kìm / đàn kìm / kỉm kìm kim / kìm kẹp …
▸
쓰임
cá lìm kìm / đàn kìm / kỉm kìm kim / kìm kẹp …