huyền tẫn
발음
북부
/hwiə̤n˨˩ təʔən˧˥/
중부
/hwiəŋ˧˧ təŋ˧˩˨/
남부
/hwiəŋ˨˩ təŋ˨˩˦/
신비의 문 enmystical gate
명사
신비의 문
mystical gate
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
신비의 문
담화·논리
철학이나 신화에서 숨겨진 세상으로 통하는 문.
vi Huyền tẫn là một khái niệm trừu tượng trong văn chương.
ko 신비의 문은 문학의 추상적 개념이다.
구성
huyền
▸
구성
huyền
유의어
huyền / huyền phù / huyền thuyết / huyền ảo …
▸
유의어
huyền / huyền phù / huyền thuyết / huyền ảo …
쓰임
hão huyền / lục huyền cầm / quản huyền / thanh huyền
▸
쓰임
hão huyền / lục huyền cầm / quản huyền / thanh huyền