hoa hoét
발음
북부
/hwaː˧˧ hwɛt˧˥/
중부
/hwaː˧˥ hwɛ̰k˩˧/
남부
/hwaː˧˧ hwɛk˧˥/
듣기
화려한 꽃 enflashy flowers
명사
화려한 꽃
flashy flowers
2 뜻
1 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
화려한 꽃
성질·상태
색이 매우 화려하고 요란스러운 꽃.
vi Cô ấy mua rất nhiều hoa hoét để trang trí cho căn phòng.
ko 그녀는 방을 꾸미려고 화려한 꽃을 많이 샀다.
형용사
뜻 2
형용사
야단스러운
간소함이 없고 지나치게 화려한 상태.
vi Bộ váy của cô ấy trông hơi hoa hoét và rực rỡ quá mức.
ko 그녀의 드레스는 조금 야단스럽고 너무 화려하다.
구성
hoa
▸
구성
hoa
유의어
đỏ hoét / đỏ hoen hoét / hoen hoét
▸
유의어
đỏ hoét / đỏ hoen hoét / hoen hoét
쓰임
hoa hồng / hoa quả / hoa liên / hoa văn
▸
쓰임
hoa hồng / hoa quả / hoa liên / hoa văn