hoảng sợ
발음
북부
/hwa̰ːŋ˧˩˧ sə̰ːʔ˨˩/
중부
/hwaːŋ˧˩˨ ʂə̰ː˨˨/
남부
/hwaːŋ˨˩˦ ʂəː˨˩˨/
듣기
당황하다 enpanic
동사
당황하다
panic
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
당황하다
감정
Emotions
극심한 두려움을 느끼고 냉정을 잃고 행동하는 것.
vi Con mèo đã hoảng sợ khi thấy tiếng động lớn.
ko 고양이는 큰 소리에 당황했다.
형용사
뜻 2
형용사
겁에 질린
갑작스러운 일에 극심한 공포나 충격을 받은 상태.
vi Ánh mắt hoảng sợ của đứa trẻ khiến tôi lo lắng.
ko 아이의 겁에 질린 눈빛을 보고 나는 걱정이 되었다.
구성
hoảng / sợ
▸
구성
hoảng / sợ
유의어
hoang sơ / hoảng loạn / hoảng hốt / hoảng …
▸
유의어
hoang sơ / hoảng loạn / hoảng hốt / hoảng …
쓰임
khủng hoảng tài chính / khủng hoảng / khủng hoảng chính trị / khủng hoảng bản sắc …
▸
쓰임
khủng hoảng tài chính / khủng hoảng / khủng hoảng chính trị / khủng hoảng bản sắc …