hix
듣기
흑흑 envariation of hic
감탄사
흑흑
variation of hic
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
감탄사
흑흑
울음소리를 흉내 낸 'hic'의 비공식 표기.
vi "Hix, mình buồn quá," cô ấy nhắn tin.
ko "흑흑, 너무 슬퍼,"라고 그녀가 문자를 보냈다.