hi di tiên sinh
발음
북부
/hi˧˧ zi˧˧ tiən˧˧ sïŋ˧˧/
중부
/hi˧˥ ji˧˥ tiəŋ˧˥ ʂïn˧˥/
남부
/hi˧˧ ji˧˧ tiəŋ˧˧ ʂɨn˧˧/
듣기
고유 명사 enproper name
고유명사
고유 명사
proper name
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
고유 명사
고유 명사.
vi Tên "hi di tiên sinh" xuất hiện trong văn bản.
ko 문장에 「Hi Di Tiên sinh」이라는 이름이 나타난다.
구성
hi / di / tiên sinh …
▸
구성
hi / di / tiên sinh …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
稀遺仙生
음절별 후보
hi
稀(嘻)
di
遺(荑)
tiên
仙
sinh
生
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
hi vọng / khang hi tự điển / hi sinh / hi mã lạp sơn …
▸
쓰임
hi vọng / khang hi tự điển / hi sinh / hi mã lạp sơn …