hữu tỷ
유리 enalternative spelling
형용사
유리
alternative spelling
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
유리
성질·상태
베트남어에서 '유리(rational)'를 뜻하는 단어의 변형 철자.
vi Trong toán học, số hữu tỷ có thể biểu diễn dưới dạng phân số.
ko 수학에서 유리수는 분수로 표현할 수 있다.
구성
hữu / tỷ
▸
구성
hữu / tỷ
유의어
một tỷ / số vô tỷ / số hữu tỷ / vô tỷ
▸
유의어
một tỷ / số vô tỷ / số hữu tỷ / vô tỷ
쓰임
giao hữu / hữu nghị / hữu ích / chiến hữu …
▸
쓰임
giao hữu / hữu nghị / hữu ích / chiến hữu …