hừng hực
발음
북부
/hɨ̤ŋ˨˩ hɨ̰ʔk˨˩/
중부
/hɨŋ˧˧ hɨ̰k˨˨/
남부
/hɨŋ˨˩ hɨk˨˩˨/
타오르는 enscorching
형용사
타오르는
scorching
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
타오르는 성질·상태
뜨겁게 타오르는 모습.
vi Ngọn lửa cháy hừng hực trong lò sưởi.
ko 난로 속에서 불꽃이 타오르고 있다.
뜻 2
형용사
열정적인
열정이나 기력이 넘쳐흐르는 모습.
vi Họ tham gia vào công việc với quyết tâm hừng hực.
ko 그들은 열정적인 결의를 가지고 업무에 참여했다.
유의어
hùng hục / hừng đông / hậm hực / 염열
▸
유의어
hùng hục / hừng đông / hậm hực / 염열