hức
듣기
흐느낌 ensob
감탄사
흐느낌
sob
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
감탄사
흐느낌
사람이 울 때 내는 흐느끼는 소리.
vi Tiếng hức của cô ấy làm mọi người cảm thấy mủi lòng.
ko 그녀의 흐느낌 소리를 듣고 모두가 마음 아파했다.
뜻 2
감탄사
딸꾹질
딸꾹질을 할 때 나는 소리.
vi Anh ấy vừa ăn vừa nấc lên từng tiếng hức.
ko 그는 식사 중에 딸꾹질을 계속했다.
유의어
húc / 울음소리
▸
유의어
húc / 울음소리
쓰임
háo hức
▸
쓰임
háo hức