hột xoàn
듣기
다이아몬드 engemstone
명사
다이아몬드
gemstone
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
다이아몬드
담화·논리
경도와 광채로 알려진, 순수한 탄소로 만들어진 보석.
vi Bà ấy đeo một chiếc nhẫn có gắn hột xoàn lấp lánh trên tay.
ko 그녀는 반짝이는 다이아몬드 반지를 끼고 있다.
구성
hột / xoàn / hột + xoàn 의 합성
▸
구성
hột / xoàn / hột + xoàn 의 합성
어원hột + xoàn 의 합성
유의어
kim cương / kim cang / xoàn / hột …
▸
유의어
kim cương / kim cang / xoàn / hột …
쓰임
mắt hột / đào lộn hột / tương hột
▸
쓰임
mắt hột / đào lộn hột / tương hột