hốt lú
발음
북부
/hot˧˥ lu˧˥/
중부
/ho̰k˩˧ lṵ˩˧/
남부
/hok˧˥ lu˧˥/
갑자기 당황하다 enbe suddenly confused
unknown
갑자기 당황하다
be suddenly confused
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
갑자기 당황하다
무슨 일이 일어나고 있는지 몰라 갑자기 당황하는 것.
vi Tôi bỗng thấy hốt lú khi nghe tin tức bất ngờ này.
ko 이 예상치 못한 뉴스를 듣고 갑자기 당황했다.
구성
hốt / lú
▸
구성
hốt / lú
유의어
hốt / hốt thuốc / hốt cái / hốt nhiên …
▸
유의어
hốt / hốt thuốc / hốt cái / hốt nhiên …
쓰임
hoảng hốt / hốt tất liệt / trâm hốt / lú lẫn …
▸
쓰임
hoảng hốt / hốt tất liệt / trâm hốt / lú lẫn …