họp mặt
발음
북부
/hɔ̰ʔp˨˩ ma̰ʔt˨˩/
중부
/hɔ̰p˨˨ ma̰k˨˨/
남부
/hɔp˨˩˨ mak˨˩˨/
듣기
모임 enget together
동사
모임
get together
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
모임
기본 동작
대화나 활동을 위해 함께 모임.
vi Các bạn cùng lớp đã họp mặt vào cuối tuần.
ko 동창들은 주말에 모임을 가졌다.
구성
họp / mặt / họp + mặt 의 합성
▸
구성
họp / mặt / họp + mặt 의 합성
어원họp + mặt 의 합성
유의어
gặp gỡ / xem mặt / coi mắt / họp hành …
▸
유의어
gặp gỡ / xem mặt / coi mắt / họp hành …
쓰임
cuộc họp / hội họp / tụ họp / nhóm họp …
▸
쓰임
cuộc họp / hội họp / tụ họp / nhóm họp …