hệ toạ độ
좌표계 encoordinate system
명사
좌표계
coordinate system
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
좌표계
담화·논리
수학에서 공간상의 점의 위치를 수치로 정하는 체계.
vi Hãy xác định tọa độ của điểm trên hệ toạ độ này.
ko 이 좌표계에서의 점의 위치를 결정하라.
구성
hệ / toạ độ / hệ + toạ độ 의 합성
▸
구성
hệ / toạ độ / hệ + toạ độ 의 합성
어원hệ + toạ độ 의 합성
유의어
hệ tọa độ / 수학
▸
유의어
hệ tọa độ / 수학
쓰임
hệ thống / quan hệ / quan hệ tình dục / thế hệ …
▸
쓰임
hệ thống / quan hệ / quan hệ tình dục / thế hệ …