hể hả
발음
북부
/hḛ˧˩˧ ha̰ː˧˩˧/
중부
/he˧˩˨ haː˧˩˨/
남부
/he˨˩˦ haː˨˩˦/
듣기
득의양양한 enexultant
형용사
득의양양한
exultant
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
득의양양한
성질·상태
성과를 거두어 매우 기뻐하고 만족해하는 모양.
vi Anh ấy cười hể hả sau khi thắng trận đấu.
ko 그는 경기에서 이긴 후 득의양양하게 웃었다.
구성
hả
▸
구성
hả
유의어
vậy hả / hối hả / 득의양양한
▸
유의어
vậy hả / hối hả / 득의양양한
쓰임
hả hê / hả dạ / vay ha hả trả hi hi / mày hả mạy
▸
쓰임
hả hê / hả dạ / vay ha hả trả hi hi / mày hả mạy