hẻm núi
듣기
협곡 encanyon
명사
협곡
canyon
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
협곡
담화·논리
가파른 절벽으로 둘러싸인 깊고 좁은 골짜기.
vi Con đường mòn dẫn sâu vào một hẻm núi hùng vĩ.
ko 오솔길은 웅장한 협곡 깊숙이 이어진다.
구성
hẻm / núi
▸
구성
hẻm / núi
유의어
hẻm
▸
유의어
hẻm
쓰임
bình hẻm / ngõ hẻm / đường hẻm / núi non …
▸
쓰임
bình hẻm / ngõ hẻm / đường hẻm / núi non …