hạo nhiên
발음
북부
/ha̰ːʔw˨˩ ɲiən˧˧/
중부
/ha̰ːw˨˨ ɲiəŋ˧˥/
남부
/haːw˨˩˨ ɲiəŋ˧˧/
듣기
고결한 ennoble
형용사
고결한
noble
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
고결한
성질·상태
사람의 마음속에 있는 고결하고 넓으며 강한 정신적 아름다움.
vi Anh ấy là một người có khí phách hạo nhiên.
ko 그는 고결한 정신을 가진 인물이다.
구성
hạo
▸
구성
hạo
유의어
cao thượng / thanh cao / cao quý / cao đẹp …
▸
유의어
cao thượng / thanh cao / cao quý / cao đẹp …