hạnh-phúc
행복 (옛 표기) enold spelling of happiness
명사
행복 (옛 표기)
old spelling of happiness
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
행복 (옛 표기)
행복하거나 만족스러운 상태를 가리키는 단어의 옛 철자.
vi "Hạnh-phúc" là một cách viết cũ của từ này.
ko 'Hạnh-phúc'은 이 단어의 옛 철자 표기이다.
유의어
hạnh phúc / diễm phúc
▸
유의어
hạnh phúc / diễm phúc