hòa nhã
발음
북부
/hwa̤ː˨˩ ɲaʔa˧˥/
중부
/hwaː˧˧ ɲaː˧˩˨/
남부
/hwaː˨˩ ɲaː˨˩˦/
변형 표기 envariant spelling
1 senses
2 구성 요소
형용사
변형 표기
variant spelling
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
형용사
변형 표기
성질·상태
「hoà nhã」의 표기 변형으로 성조 부호 위치가 다름.
vi Anh ấy luôn đối xử với mọi người xung quanh một cách hòa nhã.
ko 그는 항상 주변 사람들에게 온화하게 대한다.